ba gai

Học thuật
Thân thiện
ba gai

Anh ấy là một người ba gai, luôn tìm cách gây sự với người khác.

Định nghĩa
  1. Tính từ (khẩu ngữ):
    • Bướng bỉnh, hay gây gổ, sinh sự: Dùng để miêu tả tính cách của một người (thường nam giới trẻ tuổi) thích gây chuyện, cãi cọ, khó bảo phần ngang ngạnh.
    • lời nói hoặc hành động thô lỗ, gai góc: Chỉ cách ăn nói hoặc cư xử chọc ngoáy, khiến người khác khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh chàng đó trông có vẻ ba gai, hay đi gây sự với người khác.
    • Đừng ba gai nữa, ngồi yên nghe lời người lớn đi!
    • Cậu ta nổi tiếng trong xóm tính ba gai.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ăn nói ba gai": lời nói châm chọc, gai góc, khó nghe.
    • Hắn ta ăn nói ba gai nên chẳng ai muốn trò chuyện cùng.
  • "Thằng ba gai": Đứa trẻ con trai hay sinh chuyện, cãi lại khó dạy bảo.
    • Thằng ba gai ấy lại đang cãi nhau với bạn ngoài sân.
Biến thể từ gần giống
  • Cứng đầu cứng cổ (thành ngữ): Cố chấp, không chịu nghe lời khuyên.
  • Ngang ngạnh (tính từ): thái độ không chịu phục tùng, hay cãi lại.
  • Hay sinh sự (cụm từ): Thích gây ra chuyện rắc rối, tranh cãi.
Từ đồng nghĩa
  • Cứng đầu: Khó bảo, không chịu thay đổi ý kiến.
  • Hay gây gổ: xu hướng thích tranh cãi, đánh nhau.
  • Hỗn xược: thái độ hoặc lời nóilễ, thiếu tôn trọng.
Từ trái nghĩa
  • Hiền lành: Tính tình ngoan ngoãn, hiền hòa.
  • Dễ bảo: Biết nghe lời, dạy bảo dễ dàng.
  • Lịch sự: cách cư xử nhã nhặn, đúng mực.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ba gai" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, trong giao tiếp thông thường, ít dùng trong văn viết trang trọng.
  • Từ này thường dùng với hàm ý chê bai, không mang nghĩa tích cực.
  • Đối tượng được miêu tả thường nam thanh thiếu niên.
ba gai

Anh ấy là một người ba gai, luôn tìm cách gây sự với người khác.

  1. t. (kng.). Bướng bỉnh, hay sinh chuyện gây gổ. Anh chàng ba gai. Ăn nói ba gai.